lau chùi

Học thuật
Thân thiện
lau chùi

Bé lau chùi chiếc bàn trong phòng học.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Làm sạch bề mặt của vật đó bằng cách dùng khăn, giẻ hoặc dụng cụ để lau, chà, quét đi bụi bẩn, vết bẩn hoặc nước. Hành động này thường bao gồm cả việc làm ướt khăn vắt khô để lau sạch.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Mẹ dặn tôi lau chùi bàn học cho sạch sẽ. (Hành động làm sạch mặt bàn.)
    • Sau cơn mưa, ấy phải lau chùi cửa kính đầy vết nước. (Hành động làm sạch vết nước trên kính.)
    • Nhân viên vệ sinh lau chùi sàn nhà hàng ngày. (Hành động làm sạch bề mặt sàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lau chùi cẩn thận": nhấn mạnh hành động làm sạch một cách tỉ mỉ, kỹ lưỡng.

    • Trước Tết, mọi người thường lau chùi cẩn thận mọi ngóc ngách trong nhà.
  • "được lau chùi": dạng bị động, chỉ việc vật nào đó được làm sạch.

    • Chiếc xe được lau chùi trông như mới.
Biến thể từ gần giống
  • Lau (động từ): thường chỉ hành động làm sạch bằng khăn, đôi khi một phần của "lau chùi". dụ:
  • Chùi (động từ): thường chỉ hành động chà xát mạnh hơn để làm sạch vết bẩn cứng đầu. dụ:
  • Vệ sinh (động từ): nghĩa rộng hơn, bao gồm nhiều hoạt động làm sạch, trong đó có thể "lau chùi".
  • Quét dọn (động từ): thường chỉ việc làm sạch bằng chổi, bao gồm cả việc thu gom rác, khác với "lau chùi" chủ yếu dùng khăn ướt.
Từ đồng nghĩa
  • Làm sạch: từ tổng quát, chỉ việc khiến một thứ đó trở nên sạch sẽ.
  • Cọ rửa: nhấn mạnh hành động dùng bàn chải hoặc vật cứng để chà sạch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lau chùi dọn dẹp: cụm từ kết hợp, chỉ công việc tổng thể làm cho nơi nào đó ngăn nắp sạch sẽ.
    • Cuối tuần lúc cả gia đình cùng nhau lau chùi dọn dẹp nhà cửa.
Thành ngữ liên quan

(Từ "lau chùi" ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định của tiếng Việt. Hành động này thường được diễn đạt trực tiếp.)

lau chùi

Bé lau chùi chiếc bàn trong phòng học.

  1. Nh. Lau : Lau chùi bàn ghế.